VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đi qua" (1)

Vietnamese đi qua
English Vpass through
Example
Xe đi qua đường hầm.
The car passes through the tunnel.
My Vocabulary

Related Word Results "đi qua" (0)

Phrase Results "đi qua" (6)

đi qua cầu
cross the bridge
đi qua khu kiểm tra an ninh
Pass through the security checkpoint
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
I have a habit of going to a pub with my friends every Friday night.
Xe đi qua đường hầm.
The car passes through the tunnel.
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.
Thức ăn đi qua thực quản.
Food passes through the esophagus.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y